TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国文化要略

中国文化要略

 外语教学与研究出版社, 1998 ISBN: 7560014070
 第一版. 北京 : 404 页. : 图; 20 cm. 国家对外汉语教师资格考试用书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9055
DDC 951
Tác giả CN 程, 裕 祯
Nhan đề 中国文化要略 / 程裕祯
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :外语教学与研究出版社,1998
Mô tả vật lý 404 页. :图;20 cm.
Tùng thư 国家对外汉语教师资格考试用书
Thuật ngữ chủ đề 中国文化.
Thuật ngữ chủ đề Trung Quốc-Văn hoá-TVĐHHN.-Văn minh
Từ khóa tự do Văn hoá Trung Quốc
Từ khóa tự do Văn minh
Từ khóa tự do Văn hoá đại cương
Từ khóa tự do 要略.
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tên vùng địa lý Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007754
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019055
0021
0049655
005202111101641
008040818s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7560014070
035[ ] |a 1456418470
035[# #] |a 1083198963
039[ ] |a 20241202155620 |b idtocn |c 20211110164101 |d maipt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951 |b CHE
100[0 ] |a 程, 裕 祯
245[1 0] |a 中国文化要略 / |c 程裕祯
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 外语教学与研究出版社, |c 1998
300[ ] |a 404 页. : |b 图; |c 20 cm.
490[ ] |a 国家对外汉语教师资格考试用书
650[0 0] |a 中国文化.
650[1 7] |a Trung Quốc |x Văn hoá |2 TVĐHHN. |x Văn minh
651[ ] |a Trung Quốc
653[0 ] |a Văn hoá Trung Quốc
653[0 ] |a Văn minh
653[0 ] |a Văn hoá đại cương
653[0 ] |a 要略.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 7
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007754
890[ ] |a 1 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007754 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007754
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng