TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语词汇教程

汉语词汇教程

 北京语言文化大学出版社, 2000. ISBN: 7561908652
 第一版. 北京 : 190 页. ; 27 cm. 对外汉语本科系列教材-语言知识类(三年级). 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9056
DDC 495.1824
Tác giả CN 万, 艺 玲.
Nhan đề 汉语词汇教程 / 万艺玲.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 190 页. ;27 cm.
Tùng thư 对外汉语本科系列教材-语言知识类(三年级).
Thuật ngữ chủ đề 词汇.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 词汇.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000008937, 000060294
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019056
00220
0049657
005202412091032
008040818s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908652
035[ ] |a 1456408006
035[# #] |a 1083199918
039[ ] |a 20241209103246 |b anhpt |c 20241130170550 |d idtocn |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VAL
100[0 ] |a 万, 艺 玲.
245[1 0] |a 汉语词汇教程 / |c 万艺玲.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 190 页. ; |c 27 cm.
490[ ] |a 对外汉语本科系列教材-语言知识类(三年级).
650[0 0] |a 词汇.
650[0 0] |a 教程.
650[1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |x Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 词汇.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Giáo trình.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Từ vựng học tiếng Trung Quốc học liệu
692[ ] |a Học phần 6.
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000008937, 000060294
890[ ] |a 2 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000060294 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000060294
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000008937 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000008937
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện