THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 VAL
汉语词汇教程
万, 艺 玲.
北京语言文化大学出版社,
2000.
ISBN: 7561908652
第一版.
北京 :
190 页. ; 27 cm.
对外汉语本科系列教材-语言知识类(三年级).
中文
词汇.
教程.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Từ vựng.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9056
DDC
495.1824
Tác giả CN
万, 艺 玲.
Nhan đề
汉语词汇教程 / 万艺玲.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý
190 页. ;27 cm.
Tùng thư
对外汉语本科系列教材-语言知识类(三年级).
Thuật ngữ chủ đề
词汇.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
词汇.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000008937, 000060294
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9056
002
20
004
9657
005
202412091032
008
040818s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561908652
035
[ ]
|a
1456408006
035
[# #]
|a
1083199918
039
[ ]
|a
20241209103246
|b
anhpt
|c
20241130170550
|d
idtocn
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
VAL
100
[0 ]
|a
万, 艺 玲.
245
[1 0]
|a
汉语词汇教程 /
|c
万艺玲.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
190 页. ;
|c
27 cm.
490
[ ]
|a
对外汉语本科系列教材-语言知识类(三年级).
650
[0 0]
|a
词汇.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[1 4]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|x
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
词汇.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Từ vựng học tiếng Trung Quốc học liệu
692
[ ]
|a
Học phần 6.
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000008937, 000060294
890
[ ]
|a
2
|b
11
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000060294
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000060294
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000008937
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000008937
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện