THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.17 TID
汉语方言研究的方法与实践
商务印书馆,
2002.
ISBN: 7100034493
第一版.
北京 :
326 页. : 图; 21 cm.
中文
汉语方言.
Nghiên cứu
Tiếng Trung Quốc.
Phương ngữ học.
研究.
Nghiên cứu.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9067
DDC
495.17
Nhan đề
汉语方言研究的方法与实践 / 钱曾怡.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2002.
Mô tả vật lý
326 页. :图;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语方言.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Phương ngữ học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Phương ngữ học.
Từ khóa tự do
研究.
Từ khóa tự do
汉语方言.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000008993, 000008995
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9067
002
1
004
9671
008
040818s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100034493
035
[ ]
|a
1456390408
039
[ ]
|a
20241130161802
|b
idtocn
|c
20040818000000
|d
anhpt
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.17
|b
TID
090
[ ]
|a
495.17
|b
TID
245
[1 0]
|a
汉语方言研究的方法与实践 /
|c
钱曾怡.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2002.
300
[ ]
|a
326 页. :
|b
图;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
汉语方言.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Phương ngữ học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Phương ngữ học.
653
[0 ]
|a
研究.
653
[0 ]
|a
汉语方言.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000008993, 000008995
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0