TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
徐安崇,赵大鹏.

徐安崇,赵大鹏.

 语文出版社, 1997 ISBN: 780126018X
 第一版. 北京 : 647 页. ; 13 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9069
DDC 495.13
Tác giả CN 徐 安 崇
Nhan đề 徐安崇,赵大鹏.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1997
Mô tả vật lý 647 页. ;13 cm.
Thuật ngữ chủ đề 同义词.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ gần nghĩa-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 同义词
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ gần nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN 赵, 大 鹏.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005384-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019069
0021
0049673
005202208171013
008040818s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 780126018X
035[ ] |a 1456377143
035[# #] |a 1083173079
039[ ] |a 20241130180144 |b idtocn |c 20220817101316 |d maipt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b XUA
100[0 ] |a 徐 安 崇
245[1 0] |a 徐安崇,赵大鹏.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1997
300[ ] |a 647 页. ; |c 13 cm.
650[0 0] |a 同义词.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ gần nghĩa |2 TVĐHHN. |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 同义词
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ gần nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a 赵, 大 鹏.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000005384-5
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005384 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005384
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000005385 2 TK_Tiếng Trung-TQ Hạn trả:12-04-2025
#2 000005385
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng Hạn trả:12-04-2025