THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1071 ZHA
标准参照测验理论研究 =
: Study on criterion-referenced measurement
张凯
北京语言文化大学出版社,
2002
ISBN: 7561910398
第 1 次出版
北京 :
263 页. : 图 ; 21 cm.
中青年语言学者文丛
中文
教育测验
Tiếng Trung Quốc
研究
中文
Nghiên cứu
Giảng dạy
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9070
DDC
495.1071
Tác giả CN
张凯
Nhan đề
标准参照测验理论研究 = Study on criterion-referenced measurement / 张凯著
Lần xuất bản
第 1 次出版
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2002
Mô tả vật lý
263 页. :图 ;21 cm.
Tùng thư
中青年语言学者文丛
Thuật ngữ chủ đề
教育测验
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Nghiên cứu và giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
研究
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
教育测验
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007942
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9070
002
20
004
9674
005
202412091054
008
040818s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561910398
035
[ ]
|a
992251620
035
[# #]
|a
1083174229
039
[ ]
|a
20241209115707
|b
idtocn
|c
20241209105407
|d
anhpt
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1071
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
张凯
245
[1 0]
|a
标准参照测验理论研究 =
|b
Study on criterion-referenced measurement /
|c
张凯著
250
[ ]
|a
第 1 次出版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
263 页. :
|b
图 ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
中青年语言学者文丛
650
[0 0]
|a
教育测验
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Nghiên cứu và giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
研究
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
教育测验
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000007942
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007942
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000007942
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện