THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.182 WEN
谚海
温 端 政
语文出版社,
1999
ISBN: 7801260821
第一版.
北京 :
989 页. ; 26 cm.
中文
词典.
Tiếng Trung Quốc
中文
词典
Ngạn ngữ
谚海.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9104
DDC
495.182
Tác giả CN
温 端 政
Nhan đề
谚海 / 温端政,王树山,沈慧云.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1999
Mô tả vật lý
989 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
Ngạn ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Ngạn ngữ
Từ khóa tự do
谚海.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
沈慧云
Tác giả(bs) CN
王, 树 山.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000008020-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9104
002
1
004
9724
005
202205250948
008
040816s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801260821
035
[ ]
|a
1456373583
035
[# #]
|a
1083174796
039
[ ]
|a
20241129101141
|b
idtocn
|c
20220525094825
|d
maipt
|y
20040816000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.182
|b
WEN
100
[0 ]
|a
温 端 政
245
[1 0]
|a
谚海 /
|c
温端政,王树山,沈慧云.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
989 页. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
词典.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|x
Ngạn ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Ngạn ngữ
653
[0 ]
|a
谚海.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[0 ]
|a
沈慧云
700
[0 ]
|a
王, 树 山.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000008020-1
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008021
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008021
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008020
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008020
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng