TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语词典

现代汉语词典

 商务印书馆, 2002 ISBN: 7100035147
 2002年增补本,新1版. 北京 : 1767 页. ; 22 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9106
DDC 495.13
Nhan đề 现代汉语词典 / 中国社会科学院语言研究所词典编辑室编.
Lần xuất bản 2002年增补本,新1版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002
Mô tả vật lý 1767 页. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 现代.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề Trung Quốc Trung-Hán ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 现代
Từ khóa tự do Hán ngữ
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000009304
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019106
0021
0049726
005202202090853
008040816s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100035147
035[ ] |a 1456393397
035[# #] |a 1083198113
039[ ] |a 20241129091446 |b idtocn |c 20220209085324 |d maipt |y 20040816000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b XIA
245[1 0] |a 现代汉语词典 / |c 中国社会科学院语言研究所词典编辑室编.
250[ ] |a 2002年增补本,新1版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002
300[ ] |a 1767 页. ; |c 22 cm.
650[0 0] |a 现代.
650[0 0] |a 词典.
650[1 7] |a Trung Quốc Trung |x Hán ngữ |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 现代
653[0 ] |a Hán ngữ
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000009304
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009304 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000009304
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng