TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
社会语言学

社会语言学

 商务印书馆, 2000. ISBN: 7100029678
 第一版. 北京 : 403 页. : 图 ; 19 cm. 陈原文存 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9113
DDC 401.4
Tác giả CN 陈, 原.
Nhan đề 社会语言学 / 陈原.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2000.
Mô tả vật lý 403 页. :图 ;19 cm.
Tùng thư 陈原文存
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề 社会.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ giao tiếp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 语言学.
Từ khóa tự do 社会.
Từ khóa tự do Xã hội.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ giao tiếp.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005354
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019113
0021
0049733
008040817s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100029678
035[ ] |a 1456404224
039[ ] |a 20241202134906 |b idtocn |c 20040817000000 |d anhpt |y 20040817000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 401.4 |b TRN
090[ ] |a 401.4 |b TRN
100[0 ] |a 陈, 原.
245[1 0] |a 社会语言学 / |c 陈原.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2000.
300[ ] |a 403 页. : |b 图 ; |c 19 cm.
490[ ] |a 陈原文存
650[0 0] |a 语言学.
650[0 0] |a 社会.
650[1 7] |a Ngôn ngữ giao tiếp |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 语言学.
653[0 ] |a 社会.
653[0 ] |a Xã hội.
653[0 ] |a Ngôn ngữ giao tiếp.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000005354
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0