THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
401.4 TRN
社会语言学
陈, 原.
商务印书馆,
2000.
ISBN: 7100029678
第一版.
北京 :
403 页. : 图 ; 19 cm.
陈原文存
中文
语言学.
社会.
Ngôn ngữ giao tiếp
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Xã hội.
Ngôn ngữ giao tiếp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9113
DDC
401.4
Tác giả CN
陈, 原.
Nhan đề
社会语言学 / 陈原.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2000.
Mô tả vật lý
403 页. :图 ;19 cm.
Tùng thư
陈原文存
Thuật ngữ chủ đề
语言学.
Thuật ngữ chủ đề
社会.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ giao tiếp-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
语言学.
Từ khóa tự do
社会.
Từ khóa tự do
Xã hội.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ giao tiếp.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005354
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9113
002
1
004
9733
008
040817s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100029678
035
[ ]
|a
1456404224
039
[ ]
|a
20241202134906
|b
idtocn
|c
20040817000000
|d
anhpt
|y
20040817000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
401.4
|b
TRN
090
[ ]
|a
401.4
|b
TRN
100
[0 ]
|a
陈, 原.
245
[1 0]
|a
社会语言学 /
|c
陈原.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2000.
300
[ ]
|a
403 页. :
|b
图 ;
|c
19 cm.
490
[ ]
|a
陈原文存
650
[0 0]
|a
语言学.
650
[0 0]
|a
社会.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ giao tiếp
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
语言学.
653
[0 ]
|a
社会.
653
[0 ]
|a
Xã hội.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ giao tiếp.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000005354
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0