THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.12 MIK
三木清全集
三木清
東京,
1966
岩波書店:
513p; 19cm
日本語
哲学
Nhật Bản
Sách tham khảo
参考書
Triết học
日本語
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9158
DDC
181.12
Tác giả CN
三木清
Nhan đề
三木清全集/ 三木清
Thông tin xuất bản
岩波書店:東京,1966
Mô tả vật lý
513p;19cm
Từ khóa tự do
哲学
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Sách tham khảo
Từ khóa tự do
参考書
Từ khóa tự do
Triết học
Từ khóa tự do
日本語
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lýNB(1): 000015546
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
9158
002
1
004
9779
005
202006170849
008
040901s1966 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415558
035
[# #]
|a
1083197116
039
[ ]
|a
20241202165908
|b
idtocn
|c
20200617084949
|d
tult
|y
20040901000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
181.12
|b
MIK
100
[0 ]
|a
三木清
245
[1 0]
|a
三木清全集/
|c
三木清
260
[ ]
|a
岩波書店:
|b
東京,
|c
1966
300
[ ]
|a
513p;
|c
19cm
653
[0 ]
|a
哲学
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo
653
[0 ]
|a
参考書
653
[0 ]
|a
Triết học
653
[0 ]
|a
日本語
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|c
NB
|j
(1): 000015546
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0