THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
349.52 SAT
日本国憲法概論
佐藤功
東京,
1963
学陽書房:
382p; 22cm
日本語
Pháp luật
Nhật Bản
参考書
日本語
法律
Hiến pháp
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9160
DDC
349.52
Tác giả CN
佐藤功
Nhan đề
日本国憲法概論/ 佐藤功
Thông tin xuất bản
学陽書房:東京,1963
Mô tả vật lý
382p;22cm
Từ khóa tự do
Pháp luật
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
参考書
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
法律
Từ khóa tự do
Hiến pháp
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lýNB(1): 000015542
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
9160
002
1
004
9781
005
202006170847
008
040901s1963 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456408463
035
[# #]
|a
1083174586
039
[ ]
|a
20241129132901
|b
idtocn
|c
20200617084738
|d
tult
|y
20040901000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
349.52
|b
SAT
100
[0 ]
|a
佐藤功
245
[1 0]
|a
日本国憲法概論/
|c
佐藤功
260
[ ]
|a
学陽書房:
|b
東京,
|c
1963
300
[ ]
|a
382p;
|c
22cm
653
[0 ]
|a
Pháp luật
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
参考書
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
法律
653
[0 ]
|a
Hiến pháp
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|c
NB
|j
(1): 000015542
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0