TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
時間の砂=

時間の砂= : The sands of time

 アカデミ出版, 1991. ISBN: 4900430137
 東京 : 381 p. ; 18cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9164
DDC 895.6308
Tác giả CN シドニイ・シェルダン.
Nhan đề 時間の砂= The sands of time / シドニイ・シェルダン,天島龍行、紀泰隆(訳).
Thông tin xuất bản 東京 :アカデミ出版,1991.
Mô tả vật lý 381 p. ;18cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tiểu thuyết trinh thám-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do Trinh thám.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015249
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019164
0021
0049785
008040901s1991 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4900430137
035[ ] |a 1456368676
039[ ] |a 20241209120145 |b idtocn |c 20040901000000 |d anhpt |y 20040901000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6308 |b SHI
090[ ] |a 895.6308 |b SHI
100[0 ] |a シドニイ・シェルダン.
245[1 0] |a 時間の砂= |b The sands of time / |c シドニイ・シェルダン,天島龍行、紀泰隆(訳).
260[ ] |a 東京 : |b アカデミ出版, |c 1991.
300[ ] |a 381 p. ; |c 18cm.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Tiểu thuyết trinh thám |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a Trinh thám.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015249
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0