TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 문법 외국인을 위한 1-2

한국어 문법 외국인을 위한 1-2

 커뮤니케이션북스, 2006. ISBN: 8984994898
 서울 : 2책 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9182
DDC 495.75
Tác giả TT 국립국어원.
Nhan đề dịch Korean Grammar: for foreigners.
Nhan đề 한국어 문법 : 외국인을 위한 1-2 / 국립국어원 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :커뮤니케이션북스,2006.
Mô tả vật lý 2책 ;23 cm.
Phụ chú 내용: 1. 체계 편 - - 2. 용법 편.
Phụ chú 참고문헌: p. 544-555, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề 한국어 문법.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do 한국어 문법.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000038941-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019182
0021
0049803
005201812191602
008090327s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8984994898
035[ ] |a 1456392815
039[ ] |a 20241202145132 |b idtocn |c 20181219160249 |d maipt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b KOR
090[ ] |a 495.75 |b KOR
110[0 ] |a 국립국어원.
242[ ] |a Korean Grammar: for foreigners. |y eng
245[1 0] |a 한국어 문법 : 외국인을 위한 1-2 / |c 국립국어원 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 커뮤니케이션북스, |c 2006.
300[ ] |a 2책 ; |c 23 cm.
500[ ] |a 내용: 1. 체계 편 - - 2. 용법 편.
500[ ] |a 참고문헌: p. 544-555, 색인수록.
650[0 0] |a 한국어 문법.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a 한국어 문법.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000038941-3
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038943 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000038943
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038942 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000038942
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000038941 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000038941
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng