THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 YID
우리글 바로쓰기
이오덕
한길사,
1992.
ISBN: 8935600067
서울 :
432 p. ; 23 cm.
kor
용어사전.
Từ điển
Tiếng Hàn.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
9186
DDC
495.7
Tác giả CN
이오덕
Nhan đề
우리글 바로쓰기 / 이오덕 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :한길사,1992.
Mô tả vật lý
432 p. ;23 cm.
Phụ chú
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề
용어사전.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do
용어사전.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Yioh, Deok.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000038989-90
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038991
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9186
002
1
004
9807
008
090330s1992 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8935600067
035
[ ]
|a
1456396459
035
[# #]
|a
1083174095
039
[ ]
|a
20241130153134
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
anhpt
|y
20090330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
YID
090
[ ]
|a
495.7
|b
YID
100
[0 ]
|a
이오덕
245
[1 0]
|a
우리글 바로쓰기 /
|c
이오덕 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한길사,
|c
1992.
300
[ ]
|a
432 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650
[0 0]
|a
용어사전.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn.
653
[0 ]
|a
용어사전.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[0 ]
|a
Yioh, Deok.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000038989-90
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038991
890
[ ]
|a
3
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038991
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000038991
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000038990
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000038990
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000038989
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000038989
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng