TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
우리글 바로쓰기

우리글 바로쓰기

 한길사, 1992. ISBN: 8935600067
 서울 : 432 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9186
DDC 495.7
Tác giả CN 이오덕
Nhan đề 우리글 바로쓰기 / 이오덕 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :한길사,1992.
Mô tả vật lý 432 p. ;23 cm.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề 용어사전.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do 용어사전.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Yioh, Deok.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000038989-90
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038991
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019186
0021
0049807
008090330s1992 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8935600067
035[ ] |a 1456396459
035[# #] |a 1083174095
039[ ] |a 20241130153134 |b idtocn |c 20090330000000 |d anhpt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b YID
090[ ] |a 495.7 |b YID
100[0 ] |a 이오덕
245[1 0] |a 우리글 바로쓰기 / |c 이오덕 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 한길사, |c 1992.
300[ ] |a 432 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650[0 0] |a 용어사전.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn.
653[0 ] |a 용어사전.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Yioh, Deok.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000038989-90
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038991
890[ ] |a 3 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038991 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000038991
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038990 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000038990
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000038989 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000038989
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng