TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 방송언어론

한국 방송언어론

 집문당, 1996. ISBN: 8930303374
 서울 : 501 p. ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9188
DDC 495.7
Tác giả CN 박갑수.
Nhan đề 한국 방송언어론 / 박갑수 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :집문당,1996.
Mô tả vật lý 501 p. ;23cm.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Bak, Gap Su.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038998
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019188
0021
0049809
008090330s1996 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8930303374
035[ ] |a 1456413788
039[ ] |a 20241202110748 |b idtocn |c 20090330000000 |d anhpt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b PAS
090[ ] |a 495.7 |b PAS
100[0 ] |a 박갑수.
245[1 0] |a 한국 방송언어론 / |c 박갑수 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 집문당, |c 1996.
300[ ] |a 501 p. ; |c 23cm.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Giảng dạy.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Bak, Gap Su.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038998
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038998 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038998
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng