THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 PAS
한국 방송언어론
박갑수.
집문당,
1996.
ISBN: 8930303374
서울 :
501 p. ; 23cm.
kor
Giảng dạy
Tiếng Hàn Quốc.
Giảng dạy.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9188
DDC
495.7
Tác giả CN
박갑수.
Nhan đề
한국 방송언어론 / 박갑수 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :집문당,1996.
Mô tả vật lý
501 p. ;23cm.
Phụ chú
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Bak, Gap Su.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038998
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9188
002
1
004
9809
008
090330s1996 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8930303374
035
[ ]
|a
1456413788
039
[ ]
|a
20241202110748
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
anhpt
|y
20090330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
PAS
090
[ ]
|a
495.7
|b
PAS
100
[0 ]
|a
박갑수.
245
[1 0]
|a
한국 방송언어론 /
|c
박갑수 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
집문당,
|c
1996.
300
[ ]
|a
501 p. ;
|c
23cm.
500
[ ]
|a
국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Bak, Gap Su.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038998
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038998
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038998
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng