TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어교육론 .

한국어교육론 .

 한국문화사, 2005. ISBN: 8957263012
 서울 : 3책 : 삽도; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9192
DDC 495.707
Tác giả CN Min, Hyon Sik.
Tác giả TT 국제한국어교육학회 편.
Nhan đề 한국어교육론 . vol 3 / 국제한국어교육학회 편.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2005.
Mô tả vật lý 3책 :삽도;26 cm.
Phụ chú 관제 :국제한국어교육학회 창립 20주년 기념 한국어교육의 역사와 전망.
Phụ chú 참고문헌 수록.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038863-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019192
0021
0049813
008090330s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8957263012
035[ ] |a 1456392586
039[ ] |a 20241130153805 |b idtocn |c 20090330000000 |d anhpt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.707 |b MIS
090[ ] |a 495.707 |b MIS
100[0 ] |a Min, Hyon Sik.
110[0 ] |a 국제한국어교육학회 편.
245[1 0] |a 한국어교육론 . |n vol 3 / |c 국제한국어교육학회 편.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2005.
300[ ] |a 3책 : |b 삽도; |c 26 cm.
500[ ] |a 관제 :국제한국어교육학회 창립 20주년 기념 한국어교육의 역사와 전망.
500[ ] |a 참고문헌 수록.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038863-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038864 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038864
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038863 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038863
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng