THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.11 HYH
혜강 최한기
: 한국의 사상가 10人=Ten Korean thinkers
Hyegang, Choi-Hangi.
예문서원,
2005.
ISBN: 8976461983
서울 :
514p. ; 24cm.
English
Lịch sử triết học
Triết học phương đông.
Lịch sử triết học.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9211
DDC
181.11
Tác giả CN
Hyegang, Choi-Hangi.
Nhan đề
혜강 최한기 : 한국의 사상가 10人=Ten Korean thinkers / 김용헌 편저.
Thông tin xuất bản
서울 :예문서원,2005.
Mô tả vật lý
514p. ;24cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử triết học-
Triết học Phương Đông-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Triết học phương đông.
Từ khóa tự do
Lịch sử triết học.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039408
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9211
002
1
004
9832
008
090331s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8976461983
035
[ ]
|a
1456369117
039
[ ]
|a
20241209091925
|b
idtocn
|c
20090331000000
|d
anhpt
|y
20090331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
181.11
|b
HYH
090
[ ]
|a
181.11
|b
HYH
100
[0 ]
|a
Hyegang, Choi-Hangi.
245
[1 0]
|a
혜강 최한기 :
|b
한국의 사상가 10人=Ten Korean thinkers /
|c
김용헌 편저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
예문서원,
|c
2005.
300
[ ]
|a
514p. ;
|c
24cm.
504
[ ]
|a
권말부록으로 "혜강 최한기 관련 연구물 목록", "수록 논문 원게재지", "필진 약력" 수록.
650
[1 7]
|a
Lịch sử triết học
|x
Triết học Phương Đông
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Triết học phương đông.
653
[0 ]
|a
Lịch sử triết học.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039408
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039408
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039408
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng