TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
동학. 1 - 2

동학. 1 - 2

 통나무, 2004-2005. ISBN: 8982640886
 서울 : 397 p. : 삽도, 초상화; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9230
DDC 299.57
Tác giả CN 表暎三 著.
Nhan đề 동학. 1 - 2 / 表暎三 著.
Thông tin xuất bản 서울 :통나무,2004-2005.
Mô tả vật lý 397 p. :삽도, 초상화;24 cm.
Phụ chú 불완전내용: 1. 수운의 삶과 생각 - - 2. 해월의 고난 역정.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-TVĐHHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Phương Đông.
Tác giả(bs) CN Dong, Hak.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039981
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019230
0021
0049851
008090401s2004 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8982640886
035[ ] |a 1456403686
039[ ] |a 20241202134030 |b idtocn |c 20090401000000 |d anhpt |y 20090401000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 299.57 |b DOH
090[ ] |a 299.57 |b DOH
100[0 ] |a 表暎三 著.
245[1 0] |a 동학. 1 - 2 / |c 表暎三 著.
260[ ] |a 서울 : |b 통나무, |c 2004-2005.
300[ ] |a 397 p. : |b 삽도, 초상화; |c 24 cm.
500[ ] |a 불완전내용: 1. 수운의 삶과 생각 - - 2. 해월의 고난 역정.
650[0 7] |a Tôn giáo |2 TVĐHHHN.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Phương Đông.
700[0 ] |a Dong, Hak.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039981
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039981 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039981
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng