THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 VUG
越港人学习普通话读本
王, 理 嘉.
语文出版社,
1998.
ISBN: 7801262638
第一版.
北京 :
171 页. ; 21 cm.
中文
普通话.
越港人学习普通话.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Tiếng phổ thông.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9235
DDC
495.1824
Tác giả CN
王, 理 嘉.
Nhan đề
越港人学习普通话读本 / 王理嘉.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1998.
Mô tả vật lý
171 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
普通话.
Thuật ngữ chủ đề
越港人学习普通话.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng phổ thông-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
普通话.
Từ khóa tự do
Tiếng phổ thông.
Từ khóa tự do
越港人学习普通话.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)TQ(2): 000005397-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9235
002
1
004
9856
008
040818s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801262638
035
[ ]
|a
1456416159
035
[# #]
|a
1083166639
039
[ ]
|a
20241203082537
|b
idtocn
|c
20040818000000
|d
anhpt
|y
20040818000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
VUG
090
[ ]
|a
495.1824
|b
VUG
100
[0 ]
|a
王, 理 嘉.
245
[1 0]
|a
越港人学习普通话读本 /
|c
王理嘉.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1998.
300
[ ]
|a
171 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
普通话.
650
[0 0]
|a
越港人学习普通话.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng phổ thông
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
普通话.
653
[0 ]
|a
Tiếng phổ thông.
653
[0 ]
|a
越港人学习普通话.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|c
TQ
|j
(2): 000005397-8
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005398
2
Thanh lọc
#1
000005398
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000005397
1
Thanh lọc
#2
000005397
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng