TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
越港人学习普通话读本

越港人学习普通话读本

 语文出版社, 1998. ISBN: 7801262638
 第一版. 北京 : 171 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9235
DDC 495.1824
Tác giả CN 王, 理 嘉.
Nhan đề 越港人学习普通话读本 / 王理嘉.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1998.
Mô tả vật lý 171 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 普通话.
Thuật ngữ chủ đề 越港人学习普通话.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng phổ thông-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 普通话.
Từ khóa tự do Tiếng phổ thông.
Từ khóa tự do 越港人学习普通话.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)TQ(2): 000005397-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019235
0021
0049856
008040818s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801262638
035[ ] |a 1456416159
035[# #] |a 1083166639
039[ ] |a 20241203082537 |b idtocn |c 20040818000000 |d anhpt |y 20040818000000 |z hangctt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VUG
090[ ] |a 495.1824 |b VUG
100[0 ] |a 王, 理 嘉.
245[1 0] |a 越港人学习普通话读本 / |c 王理嘉.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1998.
300[ ] |a 171 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 普通话.
650[0 0] |a 越港人学习普通话.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng phổ thông |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 普通话.
653[0 ] |a Tiếng phổ thông.
653[0 ] |a 越港人学习普通话.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c TQ |j (2): 000005397-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005398 2 Thanh lọc
#1 000005398
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000005397 1 Thanh lọc
#2 000005397
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng