TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
小学生全笔顺字典

小学生全笔顺字典

 语文出版社, 1999 ISBN: 7800065375
 第一版. 北京 : 517 页. : 图; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9244
DDC 495.13
Tác giả CN 曹先擢
Nhan đề 小学生全笔顺字典 / 曹先擢
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999
Mô tả vật lý 517 页. :图;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 字典
Thuật ngữ chủ đề 全笔顺
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 小学生
Từ khóa tự do 字典
Từ khóa tự do 全笔顺.
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005355-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019244
0021
0049865
005202201241533
008040818s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800065375
035[ ] |a 1456416916
035[# #] |a 1083173449
039[ ] |a 20241201155300 |b idtocn |c 20220124153258 |d maipt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b CAO
100[0 ] |a 曹先擢
245[1 0] |a 小学生全笔顺字典 / |c 曹先擢
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999
300[ ] |a 517 页. : |b 图; |c 19 cm.
650[0 0] |a 字典
650[0 0] |a 全笔顺
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN. |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 小学生
653[0 ] |a 字典
653[0 ] |a 全笔顺.
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000005355-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005356 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005356
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000005355 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000005355
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng