TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语8000词词典

汉语8000词词典 : HSK 中国汉语水平考试词汇大纲

 北京语言文化大学, 2000 ISBN: 756190794X
 第一版 北京 : 1709 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9251
DDC 495.13
Nhan đề 汉语8000词词典 : HSK 中国汉语水平考试词汇大纲 / 刘镰力,姜德梧,张凯.
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学,2000
Mô tả vật lý 1709 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do HSK考试
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN 姜, 德 梧
Tác giả(bs) CN 张凯
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000008007-8, 000008013-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019251
0021
0049872
005202207111343
008040819s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 756190794X
035[ ] |a 1456389020
035[# #] |a 1083172496
039[ ] |a 20241202150620 |b idtocn |c 20220711134328 |d tult |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b HAN
245[1 0] |a 汉语8000词词典 : |b HSK 中国汉语水平考试词汇大纲 / |c 刘镰力,姜德梧,张凯.
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 2000
300[ ] |a 1709 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 词典.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a HSK考试
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a 姜, 德 梧
700[0 ] |a 张凯
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000008007-8, 000008013-4
890[ ] |a 4 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008014 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008014
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008013 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008013
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000008008 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000008008
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000008007 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000008007
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng