THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 HAN
汉语8000词词典
: HSK 中国汉语水平考试词汇大纲
姜, 德 梧
北京语言文化大学,
2000
ISBN: 756190794X
第一版
北京 :
1709 页. ; 21 cm.
中文
词典.
Tiếng Trung Quốc
中文
词典
HSK
HSK考试
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
9251
DDC
495.13
Nhan đề
汉语8000词词典 : HSK 中国汉语水平考试词汇大纲 / 刘镰力,姜德梧,张凯.
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学,2000
Mô tả vật lý
1709 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
HSK-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
HSK
Từ khóa tự do
HSK考试
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
姜, 德 梧
Tác giả(bs) CN
张凯
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000008007-8, 000008013-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9251
002
1
004
9872
005
202207111343
008
040819s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
756190794X
035
[ ]
|a
1456389020
035
[# #]
|a
1083172496
039
[ ]
|a
20241202150620
|b
idtocn
|c
20220711134328
|d
tult
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
HAN
245
[1 0]
|a
汉语8000词词典 :
|b
HSK 中国汉语水平考试词汇大纲 /
|c
刘镰力,姜德梧,张凯.
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学,
|c
2000
300
[ ]
|a
1709 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
词典.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
HSK
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
HSK
653
[0 ]
|a
HSK考试
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
姜, 德 梧
700
[0 ]
|a
张凯
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(4): 000008007-8, 000008013-4
890
[ ]
|a
4
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008014
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008014
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008013
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008013
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000008008
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000008008
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000008007
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000008007
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng