TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
标点符号实用手册

标点符号实用手册

 语文出版社, 1999 ISBN: 7801264584
 第1 次出版. 北京 : 214 页. ; 18 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9252
DDC 495.15
Tác giả CN 芳, 培 成
Nhan đề 标点符号实用手册 / 芳培成.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999
Mô tả vật lý 214 页. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语法.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-Sổ tay-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do 标点符号
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Dấu câu
Từ khóa tự do 手册
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000010423-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019252
0021
0049873
005202203290847
008040819s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264584
035[ ] |a 1456416212
035[ ] |a 1456416212
035[# #] |a 1083200194
039[ ] |a 20241130173611 |b idtocn |c 20241130172707 |d idtocn |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b SUP
100[0 ] |a 芳, 培 成
245[1 0] |a 标点符号实用手册 / |c 芳培成.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999
300[ ] |a 214 页. ; |c 18 cm.
650[0 0] |a 语法.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |x Sổ tay |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Sổ tay
653[0 ] |a 标点符号
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Dấu câu
653[0 ] |a 手册
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000010423-4
890[ ] |a 2 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010424 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000010424
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000010423 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000010423
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng