THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 PAN
中学常用词语用法词典
潘, 晓 东
语文出版社,
2002
ISBN: 7801264975
第一版
北京 :
550 页. ; 19 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc.
中文
词典
常用词语
Từ điển
Ngôn ngữ ứng dụng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9255
DDC
495.13
Tác giả CN
潘, 晓 东
Nhan đề
中学常用词语用法词典 / 潘晓东
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2002
Mô tả vật lý
550 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc.-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
常用词语
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008911-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9255
002
1
004
9876
005
202201241546
008
040819s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801264975
035
[ ]
|a
1456417694
035
[# #]
|a
1083199337
039
[ ]
|a
20241130114112
|b
idtocn
|c
20220124154609
|d
maipt
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
PAN
100
[0 ]
|a
潘, 晓 东
245
[1 0]
|a
中学常用词语用法词典 /
|c
潘晓东
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
550 页. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc.
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
常用词语
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008911-2
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008912
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008912
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008911
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008911
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng