TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中学常用词语用法词典

中学常用词语用法词典

 语文出版社, 2002 ISBN: 7801264975
 第一版 北京 : 550 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9255
DDC 495.13
Tác giả CN 潘, 晓 东
Nhan đề 中学常用词语用法词典 / 潘晓东
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2002
Mô tả vật lý 550 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc.-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 常用词语
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008911-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019255
0021
0049876
005202201241546
008040819s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264975
035[ ] |a 1456417694
035[# #] |a 1083199337
039[ ] |a 20241130114112 |b idtocn |c 20220124154609 |d maipt |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b PAN
100[0 ] |a 潘, 晓 东
245[1 0] |a 中学常用词语用法词典 / |c 潘晓东
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2002
300[ ] |a 550 页. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc. |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 常用词语
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008911-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008912 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008912
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008911 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008911
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng