TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
小学生词典

小学生词典

 语文出版社, 2002 ISBN: 7801267478
 第一版. 北京 : 830 页. ; 13 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9261
DDC 495.13
Tác giả CN 谢纪锋
Nhan đề 小学生词典 / 谢纪锋
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2002
Mô tả vật lý 830 页. ;13 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 小学生
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008024-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019261
0021
0049883
005202201241535
008040819s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801267478
035[ ] |a 1456389457
035[# #] |a 1083199728
039[ ] |a 20241130160815 |b idtocn |c 20220124153456 |d maipt |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b XIE
100[0 ] |a 谢纪锋
245[1 0] |a 小学生词典 / |c 谢纪锋
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2002
300[ ] |a 830 页. ; |c 13 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 小学生
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008024-5
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008025 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008025
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008024 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008024
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng