THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.131 DOZ
新编汉语成语词典
杜佐华
语文出版社,
1996.
ISBN: 7801260082
第一版.
北京 :
722 页. ; 14cm.
中文
Từ điển
Tiếng Trung Quốc
汉语
成语
词典
Thành ngữ
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9263
DDC
495.131
Tác giả CN
杜佐华
Nhan đề
新编汉语成语词典 / 杜佐华
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1996.
Mô tả vật lý
722 页. ;14cm.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Thành ngữ-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Thành ngữ-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
成语
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000009295-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9263
002
20
004
9885
005
202412091046
008
040819s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801260082
035
[ ]
|a
1456375272
035
[# #]
|a
1083196159
039
[ ]
|a
20241209104655
|b
anhpt
|c
20241130163342
|d
idtocn
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
DOZ
100
[0 ]
|a
杜佐华
245
[1 0]
|a
新编汉语成语词典 /
|c
杜佐华
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1996.
300
[ ]
|a
722 页. ;
|c
14cm.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Thành ngữ
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Thành ngữ
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
成语
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc cổ đại
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000009295-6
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000009296
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000009296
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000009295
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000009295
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện