TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
作文词典

作文词典

 商务印书馆, 1997 ISBN: 7100013844
 第一版,增订本. 北京 : 920页. ; 19cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9264
DDC 495.13
Tác giả CN 鲁允中
Nhan đề 作文词典 / 鲁允中
Lần xuất bản 第一版,增订本.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1997
Mô tả vật lý 920页. ;19cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 作文
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 作文
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007757-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019264
0021
0049886
005202201240859
008040819s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100013844
035[ ] |a 1456417429
035[# #] |a 1083170922
039[ ] |a 20241201145315 |b idtocn |c 20220124085829 |d maipt |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b LUY
100[0 ] |a 鲁允中
245[1 0] |a 作文词典 / |c 鲁允中
250[ ] |a 第一版,增订本.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1997
300[ ] |a 920页. ; |c 19cm.
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 作文
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN. |x Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 作文
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007757-8
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007758 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007758
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007757 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007757
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng