TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言学概论导学

语言学概论导学

 北京大学出版社, 2002. ISBN: 7301054084
 第1 次出版. 北京 : 265 页. ; 21 cm. 全国高等教育自学考试汉语语文专业(本科阶段)课程导学丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9278
DDC 495.1824
Tác giả CN 曹, 炜.
Nhan đề 语言学概论导学 / 曹炜.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2002.
Mô tả vật lý 265 页. ;21 cm.
Tùng thư 全国高等教育自学考试汉语语文专业(本科阶段)课程导学丛书
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do 语言学.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007806
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007811
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019278
0021
0049900
008040820s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301054084
035[ ] |a 1456378239
035[# #] |a 1083174448
039[ ] |a 20241202153132 |b idtocn |c 20040820000000 |d anhpt |y 20040820000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TAV
090[ ] |a 495.1824 |b TAV
100[0 ] |a 曹, 炜.
245[1 0] |a 语言学概论导学 / |c 曹炜.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2002.
300[ ] |a 265 页. ; |c 21 cm.
490[ ] |a 全国高等教育自学考试汉语语文专业(本科阶段)课程导学丛书
650[0 0] |a 语言学.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a 语言学.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007806
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007811
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007806 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007806
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng