THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1021 LAT
中国语言学年鉴(1995-1998).
林连通.
语文出版社,
2002.
ISBN: 7801266706
第一版.
北京 :
753 页. ; 21 cm.
中文
语言学.
年鉴.
Niên giám
Tiếng Trung Quốc.
Niên giám.
中国.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9281
DDC
495.1021
Tác giả CN
林连通.
Nhan đề
中国语言学年鉴(1995-1998). 下册 / 林连通,顾士熙.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2002.
Mô tả vật lý
753 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言学.
Thuật ngữ chủ đề
年鉴.
Thuật ngữ chủ đề
Niên giám-
Ngôn ngữ học-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Niên giám.
Từ khóa tự do
语言学.
Từ khóa tự do
中国.
Từ khóa tự do
年鉴.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN
顾, 士 熙.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000009298, 000009300
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9281
002
1
004
9903
008
040820s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801266706
035
[ ]
|a
1456395783
039
[ ]
|a
20241129100136
|b
idtocn
|c
20040820000000
|d
anhpt
|y
20040820000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1021
|b
LAT
090
[ ]
|a
495.1021
|b
LAT
100
[0 ]
|a
林连通.
245
[1 0]
|a
中国语言学年鉴(1995-1998).
|n
下册 /
|c
林连通,顾士熙.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
753 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语言学.
650
[0 0]
|a
年鉴.
650
[1 7]
|a
Niên giám
|x
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Niên giám.
653
[0 ]
|a
语言学.
653
[0 ]
|a
中国.
653
[0 ]
|a
年鉴.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
700
[0 ]
|a
顾, 士 熙.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000009298, 000009300
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0