THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.11 HAB
韩, 秋 白.
语文出版社,
1999.
ISBN: 7801264037
第一版.
北京 :
355 页. ; 21 cm.
中文
Văn học Trung Quốc
历代.
趣味诗选
Thơ.
Văn học Trung Quốc.
Tuyển tập.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9288
DDC
895.11
Tác giả CN
韩, 秋 白.
Nhan đề
/ 韩秋白,聂鸿音.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý
355 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Thơ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
历代.
Từ khóa tự do
趣味诗选
Từ khóa tự do
Thơ.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tuyển tập.
Tác giả(bs) CN
聂, 鸿 音.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006991
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9288
002
1
004
9910
008
040823s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801264037
035
[ ]
|a
1456405240
035
[# #]
|a
68206177
039
[ ]
|a
20241129133932
|b
idtocn
|c
20040823000000
|d
anhpt
|y
20040823000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.11
|b
HAB
090
[ ]
|a
895.11
|b
HAB
100
[0 ]
|a
韩, 秋 白.
245
[1 0]
|a
/
|c
韩秋白,聂鸿音.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
355 页. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|v
Thơ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
历代.
653
[0 ]
|a
趣味诗选
653
[0 ]
|a
Thơ.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tuyển tập.
700
[0 ]
|a
聂, 鸿 音.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006991
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006991
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006991
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng