TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu

 语文出版社, 1999. ISBN: 7801264037
 第一版. 北京 : 355 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9288
DDC 895.11
Tác giả CN 韩, 秋 白.
Nhan đề / 韩秋白,聂鸿音.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý 355 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 历代.
Từ khóa tự do 趣味诗选
Từ khóa tự do Thơ.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tuyển tập.
Tác giả(bs) CN 聂, 鸿 音.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006991
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019288
0021
0049910
008040823s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264037
035[ ] |a 1456405240
035[# #] |a 68206177
039[ ] |a 20241129133932 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.11 |b HAB
090[ ] |a 895.11 |b HAB
100[0 ] |a 韩, 秋 白.
245[1 0] |a / |c 韩秋白,聂鸿音.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999.
300[ ] |a 355 页. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |v Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 历代.
653[0 ] |a 趣味诗选
653[0 ] |a Thơ.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
653[0 ] |a Tuyển tập.
700[0 ] |a 聂, 鸿 音.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006991
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006991 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006991
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng