THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 LUW
对外汉语教学语法体系研究
呂文華
北京语言文化大学出版社,
1999
ISBN: 7561907680
第1 次出版.
北京 :
135页. ; 20cm.
中文
汉语语法
Tiếng Trung Quốc
汉语教学
Ngữ pháp
中文
Giảng dạy
Giảng dạy tiếng Hán
Ngữ pháp tiếng Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
9291
DDC
495.15
Tác giả CN
呂文華
Nhan đề
对外汉语教学语法体系研究 / 呂文華
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1999
Mô tả vật lý
135页. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语语法
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉语教学
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语语法
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Giảng dạy tiếng Hán
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(3): 000007697, 000008043, 000008142
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9291
002
1
004
9913
005
202201201631
008
040823s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907680
035
[ ]
|a
1456411103
035
[# #]
|a
1083173995
039
[ ]
|a
20241201152737
|b
idtocn
|c
20220120163117
|d
maipt
|y
20040823000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
LUW
100
[0 ]
|a
呂文華
245
[1 0]
|a
对外汉语教学语法体系研究 /
|c
呂文華
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
135页. ;
|c
20cm.
650
[0 0]
|a
汉语语法
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
汉语教学
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语语法
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Giảng dạy tiếng Hán
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(3): 000007697, 000008043, 000008142
890
[ ]
|a
3
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008142
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008142
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007697
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007697
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000008043
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000008043
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng