THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 ZHA
汉语特殊句法的语义研究 =
: A semantic study of the unique syntactic structures in Chinese
张, 旺 熹
北京语言文化大学出版社,
1990
ISBN: 7561907508
第一版.
北京 :
224 页. ; 20 cm.
中文
句法
研究
Tiếng Trung Quốc
Cú pháp
Tiếng Trung Quốc.
汉语.
Ngữ pháp.
句法.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
9309
DDC
495.15
Tác giả CN
张, 旺 熹
Nhan đề
汉语特殊句法的语义研究 = A semantic study of the unique syntactic structures in Chinese / 张旺熹.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1990
Mô tả vật lý
224 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
句法
Thuật ngữ chủ đề
研究
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ nghĩa-
Cú pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Cú pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
句法.
Từ khóa tự do
研究.
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(4): 000006798-9, 000008890, 000108237
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9309
002
1
004
9931
005
202203290833
008
040817s1990 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907508
035
[ ]
|a
1456367490
035
[ ]
|a
1456367490
035
[# #]
|a
1083173866
039
[ ]
|a
20241209092017
|b
idtocn
|c
20241209004220
|d
idtocn
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
张, 旺 熹
245
[1 0]
|a
汉语特殊句法的语义研究 =
|b
A semantic study of the unique syntactic structures in Chinese /
|c
张旺熹.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1990
300
[ ]
|a
224 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
句法
650
[0 0]
|a
研究
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ nghĩa
|x
Cú pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Cú pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
句法.
653
[0 ]
|a
研究.
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(4): 000006798-9, 000008890, 000108237
890
[ ]
|a
4
|b
34
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108237
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108237
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008890
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008890
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000006799
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000006799
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000006798
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000006798
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng