TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
儒教与道教

儒教与道教

 商务印书馆, 1995 ISBN: 7100027667
 第一版 北京 : 341 页. ; 21 cm. 汉译世界学术名著丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9312
DDC 301
Tác giả CN 马, 克 斯
Nhan đề 儒教与道教 / 马克斯,韦伯
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1995
Mô tả vật lý 341 页. ;21 cm.
Tùng thư 汉译世界学术名著丛书.
Thuật ngữ chủ đề 儒教与道教.
Thuật ngữ chủ đề Đạo phật-Trung Quốc-Xã hội học Cơ đốc giáo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Đạo phật
Từ khóa tự do Đạo Do Thái
Từ khóa tự do 儒教与道教
Từ khóa tự do Tôn giáo Trung Quốc.
Từ khóa tự do Xã hội học Cơ đốc giáo
Tên vùng địa lý Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008040
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019312
0021
0049934
005202111081020
008040817s1995 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100027667
035[ ] |a 1456417954
035[# #] |a 1083197266
039[ ] |a 20241202151754 |b idtocn |c 20211108101929 |d maipt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 301 |b WEB
100[0 ] |a 马, 克 斯
245[1 0] |a 儒教与道教 / |c 马克斯,韦伯
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1995
300[ ] |a 341 页. ; |c 21 cm.
490[ ] |a 汉译世界学术名著丛书.
650[0 0] |a 儒教与道教.
650[1 7] |a Đạo phật |z Trung Quốc |x Xã hội học Cơ đốc giáo |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Đạo phật
653[0 ] |a Đạo Do Thái
653[0 ] |a 儒教与道教
653[0 ] |a Tôn giáo Trung Quốc.
653[0 ] |a Xã hội học Cơ đốc giáo
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000008040
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008040 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008040
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng