TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语方言概要

汉语方言概要

 语文出版社, 2001 ISBN: 7801264746
 第二版 北京 : 323 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9314
DDC 495.17
Tác giả CN 袁, 家 骅
Nhan đề 汉语方言概要 / 袁家骅
Lần xuất bản 第二版
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2001
Mô tả vật lý 323 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Phương ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do Phương ngữ
Từ khóa tự do 方言
Từ khóa tự do 概要.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006965
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019314
0021
0049936
005202203300945
008040817s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264746
035[ ] |a 1456386673
035[# #] |a 1083173380
039[ ] |a 20241202135408 |b idtocn |c 20220330094547 |d maipt |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.17 |b YUA
100[0 ] |a 袁, 家 骅
245[1 0] |a 汉语方言概要 / |c 袁家骅
250[ ] |a 第二版
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2001
300[ ] |a 323 页. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phương ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a Phương ngữ
653[0 ] |a 方言
653[0 ] |a 概要.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006965
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006965 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006965
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng