TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
辩论学

辩论学

 语文出版社, 1999. ISBN: 780126410X
 第一版. 北京 : 398页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9317
DDC 808.5
Tác giả CN 刘, 伯 奎.
Nhan đề 辩论学 / 刘伯奎.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý 398页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 理论.
Thuật ngữ chủ đề Lí luận-Biện luận-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lí luận.
Từ khóa tự do 理论.
Từ khóa tự do Biện luận.
Từ khóa tự do 辩论
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000006986-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019317
0021
0049939
008040818s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 780126410X
035[ ] |a 1456418042
035[# #] |a 1083199149
039[ ] |a 20241201151733 |b idtocn |c 20040818000000 |d anhpt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 808.5 |b LUK
090[ ] |a 808.5 |b LUK
100[0 ] |a 刘, 伯 奎.
245[1 0] |a 辩论学 / |c 刘伯奎.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999.
300[ ] |a 398页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 理论.
650[1 7] |a Lí luận |x Biện luận |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lí luận.
653[0 ] |a 理论.
653[0 ] |a Biện luận.
653[0 ] |a 辩论
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000006986-7
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006987 2 Thanh lọc
#1 000006987
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000006986 1 Thanh lọc
#2 000006986
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng