THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 VUC
汉语作为第二语言的习得研究
王, 建 勤.
北京语言文化大学出版社,
1997.
ISBN: 7561905696
第 1 次出版.
北京 :
258 页. ; 21 cm.
对外汉语教学研究丛书.
中文
教学研究.
Nghiên cứu
Tiếng Trung Quốc.
对外汉语教学.
中文.
Nghiên cứu.
Giảng dạy.
Tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9319
DDC
495.1824
Tác giả CN
王, 建 勤.
Nhan đề
汉语作为第二语言的习得研究 / 王建勤主编.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1997.
Mô tả vật lý
258 页. ;21 cm.
Tùng thư
对外汉语教学研究丛书.
Thuật ngữ chủ đề
教学研究.
Thuật ngữ chủ đề
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
教学研究.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
对外汉语教学.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
杨庆华,崔永华,李杨
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000006954
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000006953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9319
002
20
004
9941
005
202504011642
008
040818s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561905696
035
[ ]
|a
1456418723
039
[ ]
|a
20250401164409
|b
namth
|c
20250228165303
|d
tult
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
VUC
090
[ ]
|a
495.1824
|b
VUC
100
[0 ]
|a
王, 建 勤.
245
[1 0]
|a
汉语作为第二语言的习得研究 /
|c
王建勤主编.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1997.
300
[ ]
|a
258 页. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
对外汉语教学研究丛书.
650
[0 0]
|a
教学研究.
650
[1 7]
|a
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
教学研究.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
对外汉语教学.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc - Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Phương pháp giảng dạy tiếng Trung cho người nước ngoài
692
[ ]
|a
Lý thuyết học tiếng
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
700
[0 ]
|a
杨庆华,崔永华,李杨
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000006954
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(1): 000006953
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006954
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000006954
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000006953
1
TK_Tiếng Trung-TQ
Hạn trả:06-05-2013
#2
000006953
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Hạn trả:06-05-2013