TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语作为第二语言的习得研究

汉语作为第二语言的习得研究

 北京语言文化大学出版社, 1997. ISBN: 7561905696
 第 1 次出版. 北京 : 258 页. ; 21 cm. 对外汉语教学研究丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9319
DDC 495.1824
Tác giả CN 王, 建 勤.
Nhan đề 汉语作为第二语言的习得研究 / 王建勤主编.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,1997.
Mô tả vật lý 258 页. ;21 cm.
Tùng thư 对外汉语教学研究丛书.
Thuật ngữ chủ đề 教学研究.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Giảng dạy-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 教学研究.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 对外汉语教学.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 杨庆华,崔永华,李杨
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000006954
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000006953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019319
00220
0049941
005202504011642
008040818s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561905696
035[ ] |a 1456418723
039[ ] |a 20250401164409 |b namth |c 20250228165303 |d tult |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VUC
090[ ] |a 495.1824 |b VUC
100[0 ] |a 王, 建 勤.
245[1 0] |a 汉语作为第二语言的习得研究 / |c 王建勤主编.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1997.
300[ ] |a 258 页. ; |c 21 cm.
490[ ] |a 对外汉语教学研究丛书.
650[0 0] |a 教学研究.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 教学研究.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 对外汉语教学.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Giảng dạy.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Tiếng Trung Quốc - Thạc sĩ
692[ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Trung cho người nước ngoài
692[ ] |a Lý thuyết học tiếng
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 杨庆华,崔永华,李杨
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000006954
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (1): 000006953
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006954 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000006954
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000006953 1 TK_Tiếng Trung-TQ Hạn trả:06-05-2013
#2 000006953
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng Hạn trả:06-05-2013