TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古代汉语. 第二册 =

古代汉语. 第二册 = : Classical Chinese Textbook 2

 北京语言文化大学出版社, 1998. ISBN: 7561906188
 第一版. 北京 : 298 页. ; 27 cm. 对外汉语本科系列教材-语言技能类(三年级) 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9320
DDC 495.1824
Tác giả CN 徐, 宗 才.
Nhan đề 古代汉语. 第二册 = Classical Chinese Textbook 2 / 徐宗才.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,1998.
Mô tả vật lý 298 页. ;27 cm.
Tùng thư 对外汉语本科系列教材-语言技能类(三年级)
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Tiếng Hán-Cổ đại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 古代.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Tiếng Hán.
Từ khóa tự do Tiếng Hán cổ.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000108279
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008869-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019320
0021
0049942
005201905081109
008040818s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906188
035[ ] |a 992204592
035[# #] |a 1083173814
039[ ] |a 20241209112852 |b idtocn |c 20190508110928 |d huongnt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TUT
090[ ] |a 495.1824 |b TUT
100[0 ] |a 徐, 宗 才.
245[1 0] |a 古代汉语. 第二册 = |b Classical Chinese Textbook 2 / |c 徐宗才.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1998.
300[ ] |a 298 页. ; |c 27 cm.
490[ ] |a 对外汉语本科系列教材-语言技能类(三年级)
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Hán |x Cổ đại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 古代.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Tiếng Hán.
653[0 ] |a Tiếng Hán cổ.
653[0 ] |a Giáo trình.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 7.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000108279
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008869-70
890[ ] |a 3 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108279 3 Thanh lọc
#1 000108279
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000008870 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008870
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000008869 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000008869
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng