THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TUT
古代汉语. 第二册 =
: Classical Chinese Textbook 2
徐, 宗 才.
北京语言文化大学出版社,
1998.
ISBN: 7561906188
第一版.
北京 :
298 页. ; 27 cm.
对外汉语本科系列教材-语言技能类(三年级)
中文
汉语.
教程.
Giáo trình
古代.
Tiếng Hán.
Tiếng Hán cổ.
Giáo trình.
Tiếng Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
9320
DDC
495.1824
Tác giả CN
徐, 宗 才.
Nhan đề
古代汉语. 第二册 = Classical Chinese Textbook 2 / 徐宗才.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1998.
Mô tả vật lý
298 页. ;27 cm.
Tùng thư
对外汉语本科系列教材-语言技能类(三年级)
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Hán-
Cổ đại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
古代.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán cổ.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000108279
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008869-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9320
002
1
004
9942
005
201905081109
008
040818s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906188
035
[ ]
|a
992204592
035
[# #]
|a
1083173814
039
[ ]
|a
20241209112852
|b
idtocn
|c
20190508110928
|d
huongnt
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TUT
090
[ ]
|a
495.1824
|b
TUT
100
[0 ]
|a
徐, 宗 才.
245
[1 0]
|a
古代汉语. 第二册 =
|b
Classical Chinese Textbook 2 /
|c
徐宗才.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1998.
300
[ ]
|a
298 页. ;
|c
27 cm.
490
[ ]
|a
对外汉语本科系列教材-语言技能类(三年级)
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Hán
|x
Cổ đại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
古代.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán cổ.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Học phần 7.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000108279
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008869-70
890
[ ]
|a
3
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108279
3
Thanh lọc
#1
000108279
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000008870
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008870
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000008869
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000008869
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng