TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
东方语言文字与文化

东方语言文字与文化

 北京大学出版社, 2001 ISBN: 7301058934
 第 1 次出版. 北京 : 394 页. : 图; 21 cm. 北京大学素质教育通选课教材. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9329
DDC 495.1824
Tác giả CN 于 维 雅
Nhan đề 东方语言文字与文化 / 于维雅主编.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2001
Mô tả vật lý 394 页. :图;21 cm.
Tùng thư 北京大学素质教育通选课教材.
Thuật ngữ chủ đề 东方语言
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc.-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 教材
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do 东方语言
Từ khóa tự do Văn hoá phương Đông
Từ khóa tự do 东方文化
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008984-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019329
0021
0049951
005202205301444
008040818s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301058934
035[ ] |a 1456383390
035[# #] |a 1083172332
039[ ] |a 20241129091449 |b idtocn |c 20220530144419 |d maipt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b YUW
100[0 ] |a 于 维 雅
245[1 0] |a 东方语言文字与文化 / |c 于维雅主编.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2001
300[ ] |a 394 页. : |b 图; |c 21 cm.
490[ ] |a 北京大学素质教育通选课教材.
650[0 0] |a 东方语言
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc. |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 教材
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a 东方语言
653[0 ] |a Văn hoá phương Đông
653[0 ] |a 东方文化
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008984-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008985 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008985
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008984 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008984
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng