THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 YUW
东方语言文字与文化
于 维 雅
北京大学出版社,
2001
ISBN: 7301058934
第 1 次出版.
北京 :
394 页. : 图; 21 cm.
北京大学素质教育通选课教材.
中文
东方语言
Tiếng Trung Quốc.
Tiếng Trung Quốc
教材
中文
Giáo trình
Văn hoá phương Đông
东方文化
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9329
DDC
495.1824
Tác giả CN
于 维 雅
Nhan đề
东方语言文字与文化 / 于维雅主编.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2001
Mô tả vật lý
394 页. :图;21 cm.
Tùng thư
北京大学素质教育通选课教材.
Thuật ngữ chủ đề
东方语言
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc.-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
教材
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
东方语言
Từ khóa tự do
Văn hoá phương Đông
Từ khóa tự do
东方文化
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008984-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9329
002
1
004
9951
005
202205301444
008
040818s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301058934
035
[ ]
|a
1456383390
035
[# #]
|a
1083172332
039
[ ]
|a
20241129091449
|b
idtocn
|c
20220530144419
|d
maipt
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
YUW
100
[0 ]
|a
于 维 雅
245
[1 0]
|a
东方语言文字与文化 /
|c
于维雅主编.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2001
300
[ ]
|a
394 页. :
|b
图;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
北京大学素质教育通选课教材.
650
[0 0]
|a
东方语言
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc.
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
教材
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
东方语言
653
[0 ]
|a
Văn hoá phương Đông
653
[0 ]
|a
东方文化
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008984-5
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008985
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008985
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008984
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008984
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng