TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言文字规范手册

语言文字规范手册

 语文出版社, 1997 ISBN: 7801261313
 第 3 次出版. 北京 : 351 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9331
DDC 495.1824
Tác giả CN 本 杜
Nhan đề 语言文字规范手册 / 本社编.
Lần xuất bản 第 3 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1997
Mô tả vật lý 351 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语言文字
Thuật ngữ chủ đề 手册
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 语言文字
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 手册
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)TQ(1): 000008894
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008893
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019331
0021
0049953
005202205251105
008040818s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801261313
035[ ] |a 1456405591
035[# #] |a 1083199904
039[ ] |a 20241201154644 |b idtocn |c 20220525110506 |d maipt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b YUW
100[0 ] |a 本 杜
245[1 0] |a 语言文字规范手册 / |c 本社编.
250[ ] |a 第 3 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1997
300[ ] |a 351 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语言文字
650[0 0] |a 手册
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 语言文字
653[0 ] |a Sổ tay
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 手册
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c TQ |j (1): 000008894
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000008893
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008894 2 Thanh lọc
#1 000008894
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000008893 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008893
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng