THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 YUW
语言文字规范手册
本 杜
语文出版社,
1997
ISBN: 7801261313
第 3 次出版.
北京 :
351 页. ; 21 cm.
中文
语言文字
手册
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Sổ tay
中文
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9331
DDC
495.1824
Tác giả CN
本 杜
Nhan đề
语言文字规范手册 / 本社编.
Lần xuất bản
第 3 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1997
Mô tả vật lý
351 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言文字
Thuật ngữ chủ đề
手册
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
语言文字
Từ khóa tự do
Sổ tay
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
手册
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)TQ(1): 000008894
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008893
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9331
002
1
004
9953
005
202205251105
008
040818s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801261313
035
[ ]
|a
1456405591
035
[# #]
|a
1083199904
039
[ ]
|a
20241201154644
|b
idtocn
|c
20220525110506
|d
maipt
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
YUW
100
[0 ]
|a
本 杜
245
[1 0]
|a
语言文字规范手册 /
|c
本社编.
250
[ ]
|a
第 3 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1997
300
[ ]
|a
351 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语言文字
650
[0 0]
|a
手册
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
语言文字
653
[0 ]
|a
Sổ tay
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
手册
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|c
TQ
|j
(1): 000008894
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000008893
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008894
2
Thanh lọc
#1
000008894
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000008893
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008893
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng