TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
词汇训诂论稿 = Studies on Chinese vocabulary and exegesis

词汇训诂论稿 = Studies on Chinese vocabulary and exegesis

 北京 语言文化大学出版社, 2002. ISBN: 7561910738
 第 1 次出版. 北京 : 339 页. ; 21 cm. 中青年语言学者文丛 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9332
DDC 495.1824
Tác giả CN 王, 云 璐.
Nhan đề 词汇训诂论稿 = Studies on Chinese vocabulary and exegesis / 王云路著.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京 语言文化大学出版社,2002.
Mô tả vật lý 339 页. ;21 cm.
Tùng thư 中青年语言学者文丛
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do 语言学.
Từ khóa tự do Tiếng Hán cổ.
Từ khóa tự do 古汉语.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000008888
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019332
0021
0049954
008040818s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561910738
035[ ] |a 1456416611
035[# #] |a 1083198403
039[ ] |a 20241129101214 |b idtocn |c 20040818000000 |d anhpt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VUL
090[ ] |a 495.1824 |b VUL
100[0 ] |a 王, 云 璐.
245[1 0] |a 词汇训诂论稿 = Studies on Chinese vocabulary and exegesis / |c 王云路著.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京 语言文化大学出版社, |c 2002.
300[ ] |a 339 页. ; |c 21 cm.
490[ ] |a 中青年语言学者文丛
650[0 0] |a 语言学.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a 语言学.
653[0 ] |a Tiếng Hán cổ.
653[0 ] |a 古汉语.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000008888
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008888 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008888
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng