TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
简化子繁体字对照查子手册

简化子繁体字对照查子手册

 语文出版社, 1998 ISBN: 780126469X
 第1 次出版. 北京 : 73 页. ; 14 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9338
DDC 495.12
Tác giả CN 本 杜
Nhan đề 简化子繁体字对照查子手册 / 本杜.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1998
Mô tả vật lý 73 页. ;14 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ Hán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Chữ phồn thể
Từ khóa tự do 繁体字
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000010425
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000010426
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019338
0021
0049960
005202504021521
008040819s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 780126469X
035[ ] |a 1456376939
039[ ] |a 20250402152324 |b namth |c 20241129161032 |d idtocn |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b BEN
100[0 ] |a 本 杜
245[1 0] |a 简化子繁体字对照查子手册 / |c 本杜.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1998
300[ ] |a 73 页. ; |c 14 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ Hán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Chữ phồn thể
653[0 ] |a 繁体字
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000010425
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000010426
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010426 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000010426
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000010425 1 Thanh lọc
#2 000010425
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng