TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
通用歇后语辞典

通用歇后语辞典

 语文出版社, 2002 ISBN: 780126858X
 第一版. 北京 : 292 页. ; 19 cm. 通用语言文学系列工具书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9339
DDC 495.13
Tác giả CN 温 端 政
Nhan đề 通用歇后语辞典 / 温端政,沈慧云.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2002
Mô tả vật lý 292 页. ;19 cm.
Tùng thư 通用语言文学系列工具书.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 歇后语
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN 沈, 慧 云
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008929-30
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019339
0021
0049961
005202201241508
008040819s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 780126858X
035[ ] |a 1456418328
035[# #] |a 1083198313
039[ ] |a 20241202164417 |b idtocn |c 20220124150735 |d maipt |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b WEN
100[0 ] |a 温 端 政
245[1 0] |a 通用歇后语辞典 / |c 温端政,沈慧云.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2002
300[ ] |a 292 页. ; |c 19 cm.
490[ ] |a 通用语言文学系列工具书.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 歇后语
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a 沈, 慧 云
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008929-30
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008930 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008930
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008929 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008929
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng