THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.180071 LID
小学语文教学评价
李, 湘 容.
语文出版社,
2002.
ISBN: 7801269896
第 1 次出版.
北京 :
173 页. ; 21 cm.
中小学语文教师继续教育丛书.
中文
教师用书.
语文.
Giảng dạy
Tiếng Trung Quốc.
Sách giáo viên.
Ngữ văn.
中文.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9343
DDC
895.180071
Tác giả CN
李, 湘 容.
Nhan đề
小学语文教学评价 / 中国高教学会教师继续教育研究会.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2002.
Mô tả vật lý
173 页. ;21 cm.
Tùng thư
中小学语文教师继续教育丛书.
Thuật ngữ chủ đề
教师用书.
Thuật ngữ chủ đề
语文.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Tiểu học-
Ngữ văn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Sách giáo viên.
Từ khóa tự do
Ngữ văn.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教师用书.
Từ khóa tự do
语文.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007996
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007995
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9343
002
1
004
9965
008
040819s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801269896
035
[ ]
|a
1456395513
035
[# #]
|a
1083196058
039
[ ]
|a
20241130172324
|b
idtocn
|c
20040819000000
|d
anhpt
|y
20040819000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.180071
|b
LID
090
[ ]
|a
895.180071
|b
LID
100
[0 ]
|a
李, 湘 容.
245
[1 0]
|a
小学语文教学评价 /
|c
中国高教学会教师继续教育研究会.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
173 页. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
中小学语文教师继续教育丛书.
650
[0 0]
|a
教师用书.
650
[0 0]
|a
语文.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Tiểu học
|x
Ngữ văn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên.
653
[0 ]
|a
Ngữ văn.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教师用书.
653
[0 ]
|a
语文.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007996
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007995
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007996
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007996
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng