TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
简明汉英词典 =

简明汉英词典 = : A Concise Chinese-English Dictionary

 商务印书馆出版社, 2002 ISBN: 710002109X
 第二版 北京 : 959页. ; 20cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9344
DDC 495.13
Nhan đề 简明汉英词典 = A Concise Chinese-English Dictionary / "简明汉英词典"编写组
Lần xuất bản 第二版
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆出版社,2002
Mô tả vật lý 959页. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉英词典
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 简明.
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000009323-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019344
0021
0049966
005202201201639
008040819s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 710002109X
035[ ] |a 1456392538
035[# #] |a 1083198332
039[ ] |a 20241129165739 |b idtocn |c 20220120163915 |d maipt |y 20040819000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b JIA
245[0 0] |a 简明汉英词典 = |b A Concise Chinese-English Dictionary / |c "简明汉英词典"编写组
250[ ] |a 第二版
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆出版社, |c 2002
300[ ] |a 959页. ; |c 20cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉英词典
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 简明.
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000009323-4
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009324 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000009324
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000009323 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000009323
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng