TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国全景汉语语音导人 =

中国全景汉语语音导人 = : China Panorama Chinese Phonetics

 语文出版社, 2002 ISBN: 7801267931
 第一版. 北京 : 76 页. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9348
DDC 495.12
Tác giả CN 吴 叔 平
Nhan đề 中国全景汉语语音导人 = China Panorama Chinese Phonetics / 吴叔平,邵亦鹏
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2002
Mô tả vật lý 76 页. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语音.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 语音.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do 中国全景
Từ khóa tự do Ngữ âm
Tác giả(bs) CN 邵, 亦 鹏
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000008034, 000009330
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019348
0021
0049970
005202201191548
008040820s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801267931
035[ ] |a 1456363080
035[# #] |a 1083174746
039[ ] |a 20241208231547 |b idtocn |c 20220119154819 |d maipt |y 20040820000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b WUS
100[0 ] |a 吴 叔 平
245[1 0] |a 中国全景汉语语音导人 = |b China Panorama Chinese Phonetics / |c 吴叔平,邵亦鹏
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2002
300[ ] |a 76 页. ; |c 29 cm.
650[0 0] |a 语音.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 语音.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a 中国全景
653[0 ] |a Ngữ âm
700[0 ] |a 邵, 亦 鹏
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000008034, 000009330
890[ ] |a 2 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009330 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000009330
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008034 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008034
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng