THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 WUS
中国全景汉语语音导人 =
: China Panorama Chinese Phonetics
吴 叔 平
语文出版社,
2002
ISBN: 7801267931
第一版.
北京 :
76 页. ; 29 cm.
中文
语音.
Tiếng Trung Quốc
教程.
中国全景
Ngữ âm
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9348
DDC
495.12
Tác giả CN
吴 叔 平
Nhan đề
中国全景汉语语音导人 = China Panorama Chinese Phonetics / 吴叔平,邵亦鹏
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2002
Mô tả vật lý
76 页. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语音.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ âm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
语音.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
中国全景
Từ khóa tự do
Ngữ âm
Tác giả(bs) CN
邵, 亦 鹏
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000008034, 000009330
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9348
002
1
004
9970
005
202201191548
008
040820s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801267931
035
[ ]
|a
1456363080
035
[# #]
|a
1083174746
039
[ ]
|a
20241208231547
|b
idtocn
|c
20220119154819
|d
maipt
|y
20040820000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
WUS
100
[0 ]
|a
吴 叔 平
245
[1 0]
|a
中国全景汉语语音导人 =
|b
China Panorama Chinese Phonetics /
|c
吴叔平,邵亦鹏
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
76 页. ;
|c
29 cm.
650
[0 0]
|a
语音.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ âm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
语音.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
中国全景
653
[0 ]
|a
Ngữ âm
700
[0 ]
|a
邵, 亦 鹏
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(2): 000008034, 000009330
890
[ ]
|a
2
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000009330
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000009330
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008034
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008034
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng