TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
常见错别字诊治手册

常见错别字诊治手册

 语文出版社, 2001. ISBN: 7801266579
 第 1 次出版. 北京 : 473 页. ; 13 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9349
DDC 495.1824
Tác giả CN 孙, 宝 镛.
Nhan đề 常见错别字诊治手册 / 孙宝镛,范春生,李杰。。。
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2001.
Mô tả vật lý 473 页. ;13 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉字.
Thuật ngữ chủ đề 手册.
Thuật ngữ chủ đề Sổ tay-Chữ Hán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉字.
Từ khóa tự do Sổ tay.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 手册.
Từ khóa tự do Chữ Hán.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007926
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007927
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019349
0021
0049971
008040820s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801266579
035[ ] |a 1456416626
035[# #] |a 1083198237
039[ ] |a 20241130103318 |b idtocn |c 20040820000000 |d anhpt |y 20040820000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TOD
090[ ] |a 495.1824 |b TOD
100[0 ] |a 孙, 宝 镛.
245[1 0] |a 常见错别字诊治手册 / |c 孙宝镛,范春生,李杰。。。
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2001.
300[ ] |a 473 页. ; |c 13 cm.
650[0 0] |a 汉字.
650[0 0] |a 手册.
650[1 7] |a Sổ tay |x Chữ Hán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉字.
653[0 ] |a Sổ tay.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 手册.
653[0 ] |a Chữ Hán.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007926
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007927
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007926 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007926
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng