THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 TOD
常见错别字诊治手册
孙, 宝 镛.
语文出版社,
2001.
ISBN: 7801266579
第 1 次出版.
北京 :
473 页. ; 13 cm.
中文
汉字.
手册.
Sổ tay
Tiếng Trung Quốc.
Sổ tay.
中文.
Chữ Hán.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9349
DDC
495.1824
Tác giả CN
孙, 宝 镛.
Nhan đề
常见错别字诊治手册 / 孙宝镛,范春生,李杰。。。
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2001.
Mô tả vật lý
473 页. ;13 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉字.
Thuật ngữ chủ đề
手册.
Thuật ngữ chủ đề
Sổ tay-
Chữ Hán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉字.
Từ khóa tự do
Sổ tay.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
手册.
Từ khóa tự do
Chữ Hán.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007926
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007927
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9349
002
1
004
9971
008
040820s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801266579
035
[ ]
|a
1456416626
035
[# #]
|a
1083198237
039
[ ]
|a
20241130103318
|b
idtocn
|c
20040820000000
|d
anhpt
|y
20040820000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TOD
090
[ ]
|a
495.1824
|b
TOD
100
[0 ]
|a
孙, 宝 镛.
245
[1 0]
|a
常见错别字诊治手册 /
|c
孙宝镛,范春生,李杰。。。
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
473 页. ;
|c
13 cm.
650
[0 0]
|a
汉字.
650
[0 0]
|a
手册.
650
[1 7]
|a
Sổ tay
|x
Chữ Hán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉字.
653
[0 ]
|a
Sổ tay.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
手册.
653
[0 ]
|a
Chữ Hán.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007926
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007927
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007926
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007926
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng