THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
796.334 JRI
1994-1995Jリーグ大辞典.
小学館,
1994.
ISBN: 4092590628
東京 :
263 p. : イラスト; 18cm.
日本語
Thể thao
Tiếng Nhật.
日本語.
Bóng đá.
スポーツ.
サッカー.
Thể thao.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9358
DDC
796.334
Nhan đề
1994-1995Jリーグ大辞典.
Thông tin xuất bản
東京 :小学館,1994.
Mô tả vật lý
263 p. :イラスト;18cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thể thao-
Bóng đá-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Bóng đá.
Từ khóa tự do
スポーツ.
Từ khóa tự do
サッカー.
Từ khóa tự do
Thể thao.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015473
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9358
002
1
004
9980
008
040903s1994 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4092590628
035
[ ]
|a
1456416818
039
[ ]
|a
20241202151518
|b
idtocn
|c
20040903000000
|d
anhpt
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
796.334
|b
JRI
090
[ ]
|a
796.334
|b
JRI
245
[1 0]
|a
1994-1995Jリーグ大辞典.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
小学館,
|c
1994.
300
[ ]
|a
263 p. :
|b
イラスト;
|c
18cm.
650
[1 7]
|a
Thể thao
|x
Bóng đá
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Bóng đá.
653
[0 ]
|a
スポーツ.
653
[0 ]
|a
サッカー.
653
[0 ]
|a
Thể thao.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000015473
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0