TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
神の拳

神の拳

 東京, 1998. ISBN: 4042537170
 角川書店 : 440 p. ; 15cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9362
DDC 895.6803
Tác giả CN フレデリックー・フォーサイス.
Nhan đề 神の拳 / フレデリックー・フォーサイス、篠原慎 訳.
Thông tin xuất bản 角川書店 :東京,1998.
Mô tả vật lý 440 p. ;15cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Tuỳ bút-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 随筆.
Từ khóa tự do Tuỳ bút.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015221
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019362
0021
0049984
008040903s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4042537170
035[ ] |a 1456412162
039[ ] |a 20241201151211 |b idtocn |c 20040903000000 |d anhpt |y 20040903000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.6803 |b FRE
090[ ] |a 895.6803 |b FRE
100[0 ] |a フレデリックー・フォーサイス.
245[1 0] |a 神の拳 / |c フレデリックー・フォーサイス、篠原慎 訳.
260[ ] |a 角川書店 : |b 東京, |c 1998.
300[ ] |a 440 p. ; |c 15cm.
650[0 7] |a Văn học Nhật Bản |v Tuỳ bút |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 随筆.
653[0 ] |a Tuỳ bút.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015221
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0