THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
796 SUP
スポーツ科学読本
: 最新理論から体力トレーニング技術まで.
東京,
1992
ISBN: 4796691308
JICC :
271p. ; : イラスト; 21cm.
日本語
スポーツ.
Thể thao
Thể dục
日本語
科学
スポーツ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9372
DDC
796
Nhan đề
スポーツ科学読本 : 最新理論から体力トレーニング技術まで.
Thông tin xuất bản
JICC :東京,1992
Mô tả vật lý
271p. ; :イラスト;21cm.
Tùng thư(bỏ)
別冊宝島.
Thuật ngữ chủ đề
スポーツ.
Thuật ngữ chủ đề
Thể thao-
Thể dục-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thể dục
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
科学
Từ khóa tự do
スポーツ
Từ khóa tự do
Thể thao
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015476
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000ccm a2200000 a 4500
001
9372
002
1
004
9994
005
202504011429
008
040903s1992 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4796691308
035
[ ]
|a
1456380495
039
[ ]
|a
20250401143142
|b
namth
|c
20241129155640
|d
idtocn
|y
20040903000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
796
|b
SUP
245
[0 0]
|a
スポーツ科学読本 :
|b
最新理論から体力トレーニング技術まで.
260
[ ]
|a
JICC :
|b
東京,
|c
1992
300
[ ]
|a
271p. ; :
|b
イラスト;
|c
21cm.
440
[ ]
|a
別冊宝島.
650
[0 0]
|a
スポーツ.
650
[1 7]
|a
Thể thao
|x
Thể dục
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Thể dục
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
科学
653
[0 ]
|a
スポーツ
653
[0 ]
|a
Thể thao
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000015476
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015476
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000015476
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng