THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
912.519 ATL
Atlas of Korea
Young, Han Park.
Sung Ji Mun Hwa,
2000.
ISBN: 8939000609
Seoul :
136 p. : col. maps; 31 cm.
English
Bản đồ
Bản đồ.
Bản đồ Hàn Quốc.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9398
DDC
912.519
Nhan đề
Atlas of Korea / editors Young-Han Park ... [et al.].
Thông tin xuất bản
Seoul :Sung Ji Mun Hwa,2000.
Mô tả vật lý
136 p. :col. maps;31 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Bản đồ-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bản đồ.
Từ khóa tự do
Bản đồ Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Young, Han Park.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039149
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039150
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9398
002
1
004
10049
008
090402s2000 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8939000609
035
[ ]
|a
1456369712
039
[ ]
|a
20241208223532
|b
idtocn
|c
20090402000000
|d
anhpt
|y
20090402000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
912.519
|b
ATL
090
[ ]
|a
912.519
|b
ATL
245
[1 0]
|a
Atlas of Korea /
|c
editors Young-Han Park ... [et al.].
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Sung Ji Mun Hwa,
|c
2000.
300
[ ]
|a
136 p. :
|b
col. maps;
|c
31 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 7]
|a
Bản đồ
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bản đồ.
653
[0 ]
|a
Bản đồ Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Young, Han Park.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039149
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000039150
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039149
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039149
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng