THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
929.29 GAN
Cловарь современных русских фамилий
: Ьолее 8000 современных русских фамилий
Ганжина, B. М.
Астрель,
2001.
ISBN: 527100127x
москва :
672c. ; 20cm.
rus
Từ điển
Tiếng Nga.
Русский язык.
Dòng họ.
Словарь.
Cовременные русские фамилии.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9405
DDC
929.29
Tác giả CN
Ганжина, B. М.
Nhan đề
Cловарь современных русских фамилий : Ьолее 8000 современных русских фамилий / B. М.Ганжина.
Thông tin xuất bản
москва :Астрель,2001.
Mô tả vật lý
672c. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Dòng họ.
Từ khóa tự do
Словарь.
Từ khóa tự do
Cовременные русские фамилии.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006510
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9405
002
1
004
10056
008
040526s2001 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
527100127x
035
[ ]
|a
1456380496
035
[# #]
|a
1083173653
039
[ ]
|a
20241130162457
|b
idtocn
|c
20040526000000
|d
anhpt
|y
20040526000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
929.29
|b
GAN
090
[ ]
|a
929.29
|b
GAN
100
[1 ]
|a
Ганжина, B. М.
245
[1 0]
|a
Cловарь современных русских фамилий :
|b
Ьолее 8000 современных русских фамилий /
|c
B. М.Ганжина.
260
[ ]
|a
москва :
|b
Астрель,
|c
2001.
300
[ ]
|a
672c. ;
|c
20cm.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Dòng họ.
653
[0 ]
|a
Словарь.
653
[0 ]
|a
Cовременные русские фамилии.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006510
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006510
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006510
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng