TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
College algebra

College algebra

 HarperCollins, 1996 ISBN: 0673995526
 7th ed. New York : 647 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9417
LCC QA154.2
DDC 512.9
Tác giả CN Lial, Margaret L.
Nhan đề College algebra / Margaret L. Lial, E. John Hornsby, Jr., Charles D. Miller.
Lần xuất bản 7th ed.
Thông tin xuất bản New York :HarperCollins,1996
Mô tả vật lý 647 p. ; 24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Algebra
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Đại số-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Algebra
Tác giả(bs) CN Hornsby, E. John.
Tác giả(bs) CN Miller, Charles David,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010985
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019417
0021
00410070
005202103221627
008040526s1996 nyu a 000 0 chi d
0091 0
010[ ] |a 96000655
020[ ] |a 0673995526
035[ ] |a 34116066
035[# #] |a 34116066
039[ ] |a 20241125210707 |b idtocn |c 20210322162756 |d anhpt |y 20040526000000 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a QA154.2 |b .L5 1996
082[0 4] |a 512.9 |2 20 |b LIA
100[1 ] |a Lial, Margaret L.
245[1 0] |a College algebra / |c Margaret L. Lial, E. John Hornsby, Jr., Charles D. Miller.
250[ ] |a 7th ed.
260[ ] |a New York : |b HarperCollins, |c 1996
300[ ] |a 647 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Algebra
650[1 7] |a Toán học |x Đại số |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Toán học
653[0 ] |a Đại số
653[0 ] |a Algebra
700[1 ] |a Hornsby, E. John.
700[1 ] |a Miller, Charles David, |d 1942-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010985
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010985 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010985
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng